blind flying

/'blaind'flaiiɳ/
Học thuật
Thân thiện
blind flying

A pilot practices blind flying in a flight simulator.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Sự lái : Hành động điều khiển máy bay khi phi công không thể nhìn thấy mặt đất, đường chân trời hoặc các vật thể định hướng bên ngoài, thường do thời tiết xấu như mây dày đặc, phải dựa hoàn toàn vào các dụng cụ trong buồng lái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot had to rely on blind flying for over an hour due to the heavy fog. (Phi công đã phải dựa vào sự lái trong hơn một giờ đồng hồ do sương mù dày đặc.)
    • Training in blind flying is essential for all commercial pilots. (Việc huấn luyện về sự lái điều cần thiết cho tất cả các phi công thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct blind flying": thực hiện việc lái .
    • The regulations strictly define when a pilot is allowed to conduct blind flying. (Các quy định nghiêm ngặt xác định khi nào phi công được phép thực hiện việc lái .)
Biến thể từ gần giống
  • Instrument flying (n): bay bằng dụng cụ. Đây thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn, mô tả cùng kỹ thuật bay dựa vào dụng cụ, thay thế cho "blind flying" trong nhiều ngữ cảnh chính thức.
    • Modern aviation relies heavily on instrument flying. (Hàng không hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào việc bay bằng dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrument flight: chuyến bay bằng dụng cụ.
  • IFR (Instrument Flight Rules) flying: bay theo quy tắc bay bằng dụng cụ.
blind flying

A pilot practices blind flying in a flight simulator.

danh từ
  1. (hàng không) sự lái (không trông thấy được dưới đất hoặc không hướng dẫn bằng rađiô)